Thông tin gia ca phe hom nay bao loc lam dong mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia ca phe hom nay bao loc lam dong mới nhất ngày 18/01/2020 trên website Centaurdance.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,399Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,700100
Lâm Đồng31,000-100
Gia Lai31,400-100
Đắk Nông31,400-100
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,105-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201319+5+0.38 %400413221310131151334
05/201337+4+0.3 %401913391329133335298
07/201358+5+0.37 %139613591350135416342
09/201378+6+0.44 %6101378137013757617
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20112.15-0.8-0.71 %17713113.40111.35113.05101800
05/20114.45-0.8-0.69 %7470115.70113.70115.7057185
07/20116.75-0.8-0.68 %2714118.10116118.1046403
09/20118.85-0.8-0.67 %2685120118.1012032478
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-17114.25114.44112.62113.22 0.63
2020-01-16115.84116.37113.63113.93 1.54
2020-01-15116.58117.57115.28115.68 0.7
2020-01-14116.50116.71114.92116.48 0.03
2020-01-13119.73119.73115.45116.45 2.85
2020-01-10118.50120.21117.62119.76 1.18
2020-01-09119.71121.39118.10118.35 1.09
2020-01-08123.67124.06119.31119.64 3.74
2020-01-07123.68124.38120.90124.11 0.43
2020-01-06127.37127.49122.56123.58 3.31
2020-01-03128.15129.33126.34127.67 0.31
2020-01-02131.23131.76127.38128.06 3.39
2019-12-30133.04133.50130.55132.39 0.61
2019-12-27128.73133.44128.44133.19 2.11
2019-12-24126.64131.21125.96130.38 3.11
2019-12-23131.18131.99125.44126.33 3.94
2019-12-20127.39131.53126.83131.30 3.29
2019-12-19133.49133.49126.71126.99 4.95
2019-12-18134.31135.87130.67133.27 0.43

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-171320.000001326.000001316.000001325.00000 0.53
2020-01-161327.000001329.000001318.000001318.00000 0.76
2020-01-151316.000001339.000001313.000001328.00000 0.68
2020-01-141315.000001344.000001313.000001319.00000 0.16
2020-01-131345.000001345.000001309.000001317.00000 2.21
2020-01-101340.000001349.000001314.000001346.00000 0.53
2020-01-091349.000001358.000001339.000001339.00000 0.98
2020-01-081363.000001364.000001343.000001352.00000 1.04
2020-01-071357.000001366.000001335.000001366.00000 0.88
2020-01-061372.000001375.000001343.000001354.00000 1.26
2020-01-031380.000001382.000001367.000001371.00000 0.88
2020-01-021383.000001389.000001369.000001383.00000 0.51
2019-12-301388.000001390.000001362.000001376.00000 0.51
2019-12-271375.000001394.000001362.000001383.00000 2.68
2019-12-241335.000001353.000001335.000001346.00000 0.82
2019-12-231374.000001383.000001330.000001335.00000 3
2019-12-201367.000001384.000001362.000001375.00000 1.1
2019-12-191408.000001410.000001359.000001360.00000 3.24
2019-12-181417.000001431.000001404.000001404.00000 0.72

Liên quan gia ca phe hom nay bao loc lam dong