Thông tin gia vang 18k 75 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k 75 mới nhất ngày 20/11/2019 trên website Centaurdance.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.42041.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.830
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40041.930
Vàng nữ trang 99,99%40.84041.640
Vàng nữ trang 99%40.22841.228
Vàng nữ trang 75%29.98331.383
Vàng nữ trang 58,3%23.02924.429
Vàng nữ trang 41,7%16.11617.516
Hà NộiVàng SJC41.42041.660
Đà NẵngVàng SJC41.42041.660
Nha TrangVàng SJC41.41041.660
Cà MauVàng SJC41.42041.660
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.39041.670
HuếVàng SJC41.40041.660
Biên HòaVàng SJC41.42041.640
Miền TâyVàng SJC41.42041.640
Quãng NgãiVàng SJC41.42041.640
Đà LạtVàng SJC41.44041.690
Long XuyênVàng SJC41.42041.640

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.41041.61041.38041.63041.41041.610
SJC Buôn--41.40041.62041.43041.600
Nguyên liệu 99.9941.35041.45041.36041.49041.35041.450
Nguyên liệu 99.941.30041.40041.30041.44041.30041.400
Lộc Phát Tài41.41041.61041.38041.63041.41041.610
Kim Thần Tài41.41041.61041.38041.63041.41041.610
Hưng Thịnh Vượng--41.35041.75041.35041.750
Nữ trang 99.9941.01041.71041.01041.71040.95041.650
Nữ trang 99.940.91041.61040.91041.61040.65041.550
Nữ trang 9940.61041.31040.61041.31040.35041.250
Nữ trang 75 (18k)29.48031.48029.48031.48030.09031.390
Nữ trang 68 (16k)27.67029.67027.67029.67027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.53024.53022.53024.53023.15024.450
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.49020/11/2019 15:21:40
PNJ41.09041.59020/11/2019 15:21:40
SJC41.40041.65020/11/2019 15:21:40
Hà NộiPNJ41.09041.59020/11/2019 15:21:40
SJC41.40041.65020/11/2019 15:21:40
Đà NẵngPNJ41.09041.59020/11/2019 15:21:40
SJC41.40041.65020/11/2019 15:21:40
Cần ThơPNJ41.09041.59020/11/2019 15:21:40
SJC41.40041.65020/11/2019 15:21:40
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.09041.59020/11/2019 15:21:40
Nữ trang 24K40.72041.52020/11/2019 15:21:40
Nữ trang 18K29.89031.29020/11/2019 15:21:40
Nữ trang 14K23.04024.44020/11/2019 15:21:40
Nữ trang 10K16.02017.42020/11/2019 15:21:40

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.43041.630
Vàng 24K (999.9)41.05041.650
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.44041.620

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.860
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.41041.860
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.41041.860
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.43041.600
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41464160
99,9%41304155
98,5%40504130
98,0%40304110
95,0%39000
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,125,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,100,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.145.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,125,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,100,000 VNĐ4,165,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k 75

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Cặp nhẫn hạnh phúc, nhẫn cưới vàng 18k đẹp, sang trọng, tsvn015065

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bộ dây chuyền vàng 18k italy mặt phật ruby ,có giấy kiểm định đá quý và vàng,tsvn015810

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Nhẫn nam ruby cao cấp vàng 18k, nhẫn đá quý ruby sao, nhẫn nam cao cấp, tsvn019339

Dây chuyền vàng ý,dây chuyền vàng 18k giá rẻ,vòng cổ vàng italya 75%au

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Giá vàng hôm nay 01/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn vàng 18k tình yêu,nhẫn nữ vàng tây đẹp,nhẫn nữ giá rẻ,tsvn015563

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

⭐#dây_xoắn_thừng mới về nha khách ơi 😍vàng 18k(620).

Tổng hợp 30 mẫu vòng tay đeo rất sang | vàng 18k

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Giá vàng hôm nay 9/8 /2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn nam vàng hồng,nhẫn vàng 18k nhập,nhẫn nam vàng italy,tsvn008927

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Nhẫn ngọc vàng 18k, nhẫn ngọc đỏ, nhẫn rồng vàng 18k, mệnh hỏa, tsvn015213

Dây chuyền vàng 18k, vòng cổ nam vàng italy 750 (18k 75%au)

Trang sức đẹp vàng 18k- italy 750 mới nhất tháng 11| |tiệm vàng kim hưng | | zalo-0888.55.08.55

Nhẫn nam vàng 18k italy ,nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam giá rẻ,tsvn017709

Nhẫn nữ kiêu sa vàng 18k, nhẫn nữ vàng 18k đẹp, tsvn021333

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam vàng 18k, tsvn008925

Nhẫn nam cá chép vàng 18k, nhẫn nam vàng gắn đá, nhẫn nam hàng thiết kế, tsvn018480

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Hoa tai vàng 18k chanel, bông tai nữ vàng tây gắn đá đẹp, tsvn015283

Dây chuyền vàng ý-dây chuyền nam vàng italy 18k-vòng cổ nam vàng 18k 75%au

Dây chuyền kết 4 và 3 màu 18k ý,day chuyen vang,day chuyen nu,vong co vang

Nhẫn đôi ngọc vàng 18k, nhẫn ngọc bọc vàng, nhẫn nam, mã số: tsvn008388

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Lắc vàng 18k ý ,lắc nữ vàng tây đẹp,lắc nữ vàng giá rẻ,tsvn017746

đôi nhẫn cưới vàng 18k giá: 5.310.000 vnđ mã số: tsvn010644

💕 💕 nhẫn mạ vàng 18k giá 75k 🌟🌟 chất liệu hợp kim cao cấp mạ 4 lớp vàng thật 18k , giống vàng

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Dây nam vàng trắng ý size nhỏ, dây chuyền ý 18k, dây chuyền nhập khẩu, tsvn020834

Nhẫn nam tinh tế 18k, nhẫn nam vàng tây, nhẫn vàng bền đẹp, tsvn022343

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

Vòng ximen đặc bản vuông 2li vàng 18k(720).

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Nhẫn vàng trắng 18k, nhẫn nam vàng ý,nhẫn dành cho nam

Giá vàng hôm nay 14/11/2019 giá vàng hôm nay bao nhiêu 1 chỉ