Thông tin gia vang 9999 phu quy ngay hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 phu quy ngay hom nay mới nhất ngày 17/02/2020 trên website Centaurdance.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 44,050 44,400
Nhẫn 9999 1c->5c 44,000 44,500
Vàng nữ trang 9999 43,600 44,400
Vàng nữ trang 24K 42,960 43,960
Vàng nữ trang 18K 32,053 33,453
Vàng nữ trang 14K 24,638 26,038
Vàng nữ trang 10K 17,267 18,667
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 44,050 44,420
SJC Đà Nẵng 44,050 44,420
SJC Nha Trang 44,040 44,420
SJC Cà Mau 44,050 44,420
SJC Bình Phước 44,020 44,430
SJC Huế 44,030 44,420
SJC Biên Hòa 44,050 44,400
SJC Miền Tây 44,050 44,400
SJC Quãng Ngãi 44,050 44,400
SJC Đà Lạt 44,070 44,450
SJC Long Xuyên 44,050 44,400
DOJI HCM 44,060 44,370
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 44,050 44,350
PNJ HCM 44,000 44,400
PNJ Hà Nội 44,000 44,400
Phú Qúy SJC 44,100 44,400
Bảo Tín Minh Châu 44,100 44,350
Mi Hồng 44,150 44,400
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 44,150 44,450
ACB 44,100 44,400
Sacombank 43,900 44,380
SCB 44,100 44,450
VIETINBANK GOLD 43,900 44,270

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.05044.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.00044.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.00044.600
Vàng nữ trang 99,99%43.60044.400
Vàng nữ trang 99%42.96043.960
Vàng nữ trang 75%32.05333.453
Vàng nữ trang 58,3%24.63826.038
Vàng nữ trang 41,7%17.26718.667
Hà NộiVàng SJC44.05044.420
Đà NẵngVàng SJC44.05044.420
Nha TrangVàng SJC44.04044.420
Cà MauVàng SJC44.05044.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.02044.430
HuếVàng SJC44.03044.420
Biên HòaVàng SJC44.05044.400
Miền TâyVàng SJC44.05044.400
Quãng NgãiVàng SJC44.05044.400
Đà LạtVàng SJC44.07044.450
Long XuyênVàng SJC44.05044.400

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.05044.35044.07044.40044.05044.380
SJC Buôn44.05044.35044.09044.38044.06044.370
Kim Tý44.05044.350----
Kim Thần Tài44.05044.35044.07044.40044.05044.380
Lộc Phát Tài44.05044.35044.07044.40044.05044.380
Kim Ngân Tài44.05044.350----
Hưng Thịnh Vượng44.03044.48044.03044.48044.03044.480
Nguyên liệu 99.9943.98044.15043.95044.19043.98044.150
Nguyên liệu 99.943.93044.10043.90044.13043.93044.100
Nữ trang 99.9943.73044.45043.73044.45043.75044.450
Nữ trang 99.943.63044.35043.63044.35043.65044.350
Nữ trang 9942.93044.00042.93044.00042.95044.000
Nữ trang 75 (18k)32.04033.54032.04033.54032.19033.490
Nữ trang 68 (16k)29.66031.66029.66031.66027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.13026.13024.13026.13024.78026.080
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.25015/02/2020 08:20:16
PNJ43.95044.55015/02/2020 08:20:16
SJC44.00044.40015/02/2020 08:20:16
Hà NộiPNJ43.95044.55015/02/2020 08:20:16
SJC44.00044.40015/02/2020 08:20:16
Đà NẵngPNJ43.95044.55015/02/2020 08:20:16
SJC44.00044.40015/02/2020 08:20:16
Cần ThơPNJ43.95044.55015/02/2020 08:20:16
SJC44.00044.40015/02/2020 08:20:16
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.95044.55015/02/2020 08:20:16
Nữ trang 24K43.60044.40015/02/2020 08:20:16
Nữ trang 18K32.05033.45015/02/2020 08:20:16
Nữ trang 14K24.72026.12015/02/2020 08:20:16
Nữ trang 10K17.22018.62015/02/2020 08:20:16

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.10044.400
Vàng 24K (999.9)43.65044.350
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.85044.350
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.11044.390

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.06044.560
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.06044.560
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.06044.560
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.50044.400
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.50044.400
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)44.14044.380
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.14044.380
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.200
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44154440
99,9%44054435
98,5%43254405
98,0%43054385
95,0%41600
75,0%29803180
68,0%26802850
61,0%25802750

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,392,000 VNĐ 4,457,000 VNĐ
HBS HBS 4,412,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,407,000 VNĐ 4,457,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,407,000 VNĐ 4,457,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,284,000 VNĐ 3,424,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,284,000 VNĐ 3,424,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,284,000 VNĐ 3,424,000 VNĐ
16K 16K 2,734,000 VNĐ 2,874,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.380.000 ₫ 4.420.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.390.000 ₫ 4.430.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.600.000 ₫ 2.900.000 ₫
Vàng Ý PT 3.150.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 9999 phu quy ngay hom nay

Giá vàng hôm nay ngày 11/02/2020 - giá vàng 9999 tăng vọt khá mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 2 năm 2020-giảm có nên mua vàng lúc này

Giá vàng hôm nay 12/2: sjc giữ ổn định sau nhiều phiên tăng liên tiếp

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 3/10/2019 || vàng 9999, sjc, vàng 10k, 24k, phú quý

Giá vàng ngày hôm nay 15/9/2019 || vàng sjc, phú quý, nhẫn 9999, 24k, 18k, 10k

Giá vàng hôm nay ngày 07/02/2020 - giá vàng 9999 quay đầu tăng giá

Giá vàng hôm nay ngày 08/02/2020 - giá vàng 9999 lấy lại đà tăng giá

Giá vàng hôm nay ngày 09/02/2020 - giá vàng 9999 đồng loạt tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 11/2: sjc dừng đà tăng mạnh, 24k, 18k giảm nhẹ

Giá vàng ngày hôm nay 5/2: vàng sjc, 9999, 24k, 18k giảm giá mạnh trong nước và thế giới

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng ngày hôm nay 4/2/2020: vàng 24k, sjc, vàng miếng 9999, vàng 18k giảm mạnh sau ngày thần tài

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Giá vàng hôm nay ngày 06/02/2020 - giá vàng 9999 tiếp tục giảm mạnh

Giá vàng ngày hôm nay 21/10: sjc duy trì ổn định tại phiên giao dịch đầu tuần

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Giá vàng ngày hôm nay 8/1/2020- vàng 999, vàng sjc nhích tăng lên

Giá vàng hôm nay 8/2: sjc tăng ngày thứ hai liên tiếp, duy trì ngưỡng 44 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 1 năm 2020 – bật tăng trở lại sjc 9999 24k 14k 10k doji bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 02/02/2020 - giá vàng 9999 - tăng như vũ bão

Giá vàng ngày thần tài 3/2: vàng sjc, 24k, 18k hôm nay bật tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 07/02/2020 || giá vàng 9999 quay đầu tăng nhẹ

Gía vàng hôm nay 16/1: vàng 24k, vàng 18k, vàng sjc tiếp tục tăng

Giá vàng hôm nay 20/9: giá đô la hôm nay giảm giá vàng lại tăng

Giá vàng hôm nay 7/2/2020: giá vàng 9999 hôm nay tiếp đà tăng trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 4/10/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Giá vàng ngày hôm nay 7/2: vàng sjc, 9999, 24k, 18k bật tăng trong đại dịch corona

Giá vàng hôm nay 10/2: vàng sjc, 24k, 18k tiếp tục duy trì đà tăng

Giá vàng hôm nay 15/1: vàng 24k, 9999, sjc, 18k bật tăng nhẹ

Trang sức vàng phú quý - tôn vinh vẻ đẹp yêu kiều

Giá vàng hôm nay ngày 10/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng ngày hôm nay 6/2: vàng sjc, 9999, 24k, 18k duy trì đà giảm vì dịch corona

Giá vàng hôm nay thứ 3 ngày 8/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay 13/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay xu hướng giảm

Giá vàng hôm nay ngày 05/02/2020 - giá vàng 9999 tụt dốc không phanh

Giá vàng ngày hôm nay 20/10: sjc chưa dứt đà giảm, tiếp tục lao dốc đến 250.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 06/02/2020 || giá vàng 9999 tiếp tục giảm mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 26/1/2020-doji 999 24k 18k 10k mùng 2 tết tăng hỗn loạn

Giá vàng ngày hôm nay 9/1/2020: giảm mạnh tại nhiều nơi

Giá vàng ngày hôm nay 16/1/2020 vàng đảo chiều đi lên, giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Giá vàng hôm nay thứ 2 ngày 7/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 10k, 24k

Giá vàng hôm nay thứ 7 ngày 16/11/2019 || vàng 9999, nhẫn vàng

Giá vàng hôm nay ngày 31/8/2019 || vàng 24k, sjc, nhẫn, dây chuyền

Giá vàng hôm nay 22/1: vàng 24k, sjc, 18k giảm mạnh, vàng thế giới lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 14/1: vàng sjc, 24k, 18k, 9999 đồng loạt giảm

Giá vàng ngày hôm nay 30/1: vàng 24k, 18k, sjc, 9999 bật tăng mạnh gần ngày thần tài

Giá vàng hôm nay ngày 01/02/2020 - giá vàng 9999 duy trì đà tăng

Giá vàng hôm nay 1/10: vàng sjc, 9999, 18k giảm mạnh ngày đầu tháng

Giá vàng hôm nay ngày 4 tháng 2 năm 2020-vàng 99̣99̣ sjc doji bao nhiêu 1 chỉ